Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "danh giá" (1)
danh giá
Tiếng Anh
Tính từprestigious, honorable
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
That is a very prestigious award.
Từ liên quan "danh giá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "danh giá" (1)
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
That is a very prestigious award.
