Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "danh giá" (1)

danh giá
Tiếng Anh Tính từprestigious, honorable
Từ vựng của tôi
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
That is a very prestigious award.

swap_horiz Từ liên quan "danh giá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "danh giá" (1)

Đó là một giải thưởng rất danh giá.
That is a very prestigious award.